释放
shì fàng
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to release
- 2. to set free
- 3. to liberate (a prisoner)
- 4. to discharge