Bỏ qua đến nội dung

释放

shì fàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thả
  2. 2. giải phóng
  3. 3. tự do

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

“释放”常与“能量”“气体”“压力”搭配,表达抽象或具体的放出,而非仅指人的释放。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
那个囚犯昨天被 释放 了。
That prisoner was released yesterday.
植物吸收二氧化碳, 释放 氧气。
Plants absorb carbon dioxide and release oxygen.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.