Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thả
- 2. giải phóng
- 3. tự do
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“释放”常与“能量”“气体”“压力”搭配,表达抽象或具体的放出,而非仅指人的释放。
Câu ví dụ
Hiển thị 2那个囚犯昨天被 释放 了。
That prisoner was released yesterday.
植物吸收二氧化碳, 释放 氧气。
Plants absorb carbon dioxide and release oxygen.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.