重叠
chóng dié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trùng lặp
- 2. chồng lên
- 3. lồng ghép
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
重叠 is intransitive; do not use it transitively like *重叠A和B.
Formality
In formal contexts, 重叠 can be replaced by 重合 when referring to abstract concepts coinciding.
Câu ví dụ
Hiển thị 1两块木板 重叠 在一起。
The two wooden boards are overlapping each other.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.