Bỏ qua đến nội dung

重大

zhòng dà
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan trọng
  2. 2. chính
  3. 3. lớn

Usage notes

Collocations

重大常与“意义、贡献、损失”等名词搭配,表示重要或程度深,但一般不用于“人”或“个人事情”。

Common mistakes

注意“重大”不能用于形容人重要,例如不说“他是一个重大的人物”,应说“他是一个重要的人物”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这项发明具有 重大 的意义。
This invention has great significance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.