Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan trọng
- 2. chính
- 3. lớn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
重大常与“意义、贡献、损失”等名词搭配,表示重要或程度深,但一般不用于“人”或“个人事情”。
Common mistakes
注意“重大”不能用于形容人重要,例如不说“他是一个重大的人物”,应说“他是一个重要的人物”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这项发明具有 重大 的意义。
This invention has great significance.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.