Bỏ qua đến nội dung

重量

zhòng liàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trọng lượng

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 身体 (body) as 身体重量, but 体重 is the more typical term for body weight.

Common mistakes

重量 is a general noun for weight; do not use it to ask 'How heavy is something?' Use 多重 (duō zhòng) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个箱子的 重量 是二十公斤。
The weight of this box is 20 kilograms.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.