重量
zhòng liàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trọng lượng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个箱子的 重量 是二十公斤。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.