Bỏ qua đến nội dung

重阳节

chóng yáng jié
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Lễ Chongyang
  2. 2. Lễ Song Thanh
  3. 3. Lễ Trùng Dương

Usage notes

Cultural notes

重阳节有登高、赏菊、饮菊花酒、吃重阳糕等习俗,现今也是敬老节。

Formality

“重阳节”是正式名称,口语中常说“重阳”或“重九”,但正式场合或书面语多使用全称。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
重阳节 我们一起去登高吧。
Let's go hiking together on the Double Ninth Festival.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.