Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

野游

yě yóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. outing in the country
  2. 2. to go on a hike
  3. 3. to go courting

Từ cấu thành 野游