野火

yě huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wildfire
  2. 2. (spreading like) wildfire
  3. 3. bush fire
  4. 4. farm fire (for clearing fields)

Từ cấu thành 野火