野牛

yě niú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bison

Câu ví dụ

Hiển thị 1
野牛 很獨特。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13214807)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 野牛