Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

金属薄片

jīn shǔ báo piàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. foil
  2. 2. Taiwan pr. [jīn shǔ bó piàn]