Bỏ qua đến nội dung

鉴别

jiàn bié
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phân biệt
  2. 2. định danh
  3. 3. nhận dạng

Usage notes

Collocations

Common in formal contexts: 鉴别真伪 (jiàn bié zhēn wěi) - distinguish authenticity; 鉴别品质 (jiàn bié pǐn zhì) - evaluate quality.

Common mistakes

鉴别 often implies a careful, professional or authoritative evaluation, not just noticing a difference; don't use it for casual distinction.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请专家 鉴别 这幅画的真伪。
Please have an expert authenticate the authenticity of this painting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.