銤
mǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. formerly used for the chemical elements americium 鎇|镅[méi] and osmium 鋨|锇[é]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.