liào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. see 釕銱兒|钌铞儿[liào diào r5]
  2. 2. Taiwan pr. [liǎo]