Bỏ qua đến nội dung

钢笔

gāng bǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bút máy
  2. 2. bút bi

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 钢笔 (fountain pen) with 圆珠笔 (ballpoint pen) or 铅笔 (pencil); 钢笔 uses liquid ink from a cartridge or converter, while 圆珠笔 uses oil-based ink.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我的 钢笔 没有墨水了。
My fountain pen is out of ink.
我喜欢用 钢笔 写字。
I like to write with a fountain pen.
请用 钢笔 写。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 408249)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 钢笔