Bỏ qua đến nội dung

钢铁

gāng tiě
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thép

Usage notes

Collocations

钢铁常用于抽象比喻,如“钢铁意志”,表示坚强的意志力。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个建筑的框架是用 钢铁 建造的。
The frame of this building is made of steel.
这家公司被指控向国外市场倾销 钢铁 产品。
This company is accused of dumping steel products in foreign markets.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.