钥
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chìa khóa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 钥
chìa khóa
mỗi vấn đề có một giải pháp riêng
khóa công khai
khóa mật mã
chìa khóa của quyền lực
khóa riêng tư (trong mã hóa)
chìa khóa vạn năng
làm chìa khóa
khóa và ổ khóa
thẻ khóa
lỗ khóa
móc chìa khóa