钦佩
qīn pèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngưỡng mộ
- 2. kính trọng
- 3. thán phục
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
钦佩 usually describes deep respect for someone's character or achievements, and is not used for liking trivial things.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我很 钦佩 他的勇气。
I really admire his courage.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.