钩子
gōu zi
HSK 2.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. câu
- 2. câu móc
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“上”搭配,表示挂上钩子,如“把衣服挂在钩子上”。
Common mistakes
区分“钩子”和“沟子”,“钩子”指钩状的器具,“沟子”指水沟。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把钥匙挂在 钩子 上。
Please hang the key on the hook.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.