Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. palladium (chemistry)
  2. 2. Taiwan pr. [bā]

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Từ chứa 钯