Bỏ qua đến nội dung

钱包

qián bāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. bao

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他因为粗心大意丢了 钱包
He lost his wallet because of carelessness.
那个贼偷了我的 钱包
That thief stole my wallet.
我在路上丢失了 钱包
I lost my wallet on the road.
我今天真倒霉,丢了 钱包
I had such bad luck today; I lost my wallet.
钱包 在包里。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3377883)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 钱包