Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ví
- 2. bao
Câu ví dụ
Hiển thị 5他因为粗心大意丢了 钱包 。
He lost his wallet because of carelessness.
那个贼偷了我的 钱包 。
That thief stole my wallet.
我在路上丢失了 钱包 。
I lost my wallet on the road.
我今天真倒霉,丢了 钱包 。
I had such bad luck today; I lost my wallet.
钱包 在包里。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.