Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

钱粮

qián liáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. land tax
  2. 2. money and grain (given as tax or tribute)

Từ cấu thành 钱粮