钳
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cái kẹp
- 2. cái kìm
- 3. cái kẹp gắp
- 4. móng vuốt (của động vật)
- 5. kẹp bằng kìm
- 6. véo
- 7. kẹp chặt
- 8. kiềm chế
- 9. hạn chế
- 10. bịt miệng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 钳
kìm
kìm cắt dây
kìm tuốt dây điện
kìm bấm đầu cos
kìm khóa; kìm chết
cái kẹp
cờ lê
cái bấm móng tay
máy cắt bu lông
cái kẹp lửa
nhíp
cờ lê ống
cờ lê ống
ê tô
ê tô bàn
máy ép tỏi
ê tô
cờ lê
kẹp chặt; đàn áp
kìm chế; bịt miệng
(loài chim ở Trung Quốc) Asian openbill (Anastomus oscitans)
thợ nguội
(của quân đội hành quân) trong im lặng tuyệt đối