钳
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cái kẹp
- 2. cái kìm
- 3. cái kẹp gắp
- 4. móng vuốt (của động vật)
- 5. kẹp bằng kìm
- 6. véo
- 7. kẹp chặt
- 8. kiềm chế
- 9. hạn chế
- 10. bịt miệng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 钳
kìm
kìm cắt dây
kìm tuốt dây điện
kìm bấm đầu cos
kìm khóa; kìm chết
cái kẹp
cờ lê
cái bấm móng tay
máy cắt bu lông
cái kẹp lửa
kẹp sản khoa
nhíp
cờ lê ống
cờ lê ống
ê tô
ê tô bàn
máy ép tỏi
ê tô
cờ lê
kẹp chặt; đàn áp
kìm chế; bịt miệng
(loài chim ở Trung Quốc) Asian openbill (Anastomus oscitans)
thợ nguội
(của quân đội hành quân) trong im lặng tuyệt đối