Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kim cương
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 2她戴着一颗 钻石 戒指。
She is wearing a diamond ring.
工匠在戒指上镶嵌了一颗 钻石 。
The artisan inlaid a diamond into the ring.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.