Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghiên cứu kỹ lưỡng
- 2. đào sâu vào
- 3. khảo sát tỉ mỉ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
钻研 is often used with 学问 (learning) or 问题 (problem), e.g., 钻研学问 (to delve into academic knowledge).
Common mistakes
Do not use 钻研 for casual studying; it implies deep, sustained effort. For regular study, use 学习.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他喜欢 钻研 历史。
He likes to delve into history.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.