kào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shackles
  2. 2. fetters
  3. 3. manacle

Câu ví dụ

Hiển thị 1
把他 上。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5102333)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.