Bỏ qua đến nội dung

dāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. clank
  2. 2. clang
  3. 3. sound of metal

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes