铮
zhēng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiếng kêu leng keng của kim loại
- 2. chiêng nhỏ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
11 nét