Bỏ qua đến nội dung

chǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xẻng
  2. 2. cào
  3. 3. cào sạch

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Collocations

‘铲’常与‘子’搭配成‘铲子’,口语中多用‘铲子’。作为动词时,可说‘铲土’、‘铲雪’。

Common mistakes

注意:‘铲’作为动词时,后面通常接要清除或移动的东西,如‘铲垃圾’,不能说‘铲地方’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他用 土。
He uses a shovel to shovel dirt.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.