Bỏ qua đến nội dung

铲子

chǎn zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xẻng
  2. 2. muỗng xới

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他用 铲子 铲土。
He uses a shovel to shovel dirt.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.