Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

银圆

yín yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flat silver (former coinage)
  2. 2. also written 銀元|银元
  3. 3. silver dollar

Từ cấu thành 银圆