Bỏ qua đến nội dung

银点

yín diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm bạc
  2. 2. điểm nóng chảy của bạc 962°C dùng làm điểm hiệu chuẩn trong một số thang nhiệt độ

Từ cấu thành 银点