铸
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đúc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 铸
Kỷ Triệu Trụ
đúc kim loại
đúc (kim loại nóng chảy)
đúc liên tục (luyện kim)
đúc
nghề đúc
xưởng đúc
tiền xu
đúc thành kim loại
phạm phải sai lầm nghiêm trọng
đúc đồng
gang thô
đúc (kim loại)