铸
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đúc
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 铸
Kỷ Triệu Trụ
đúc kim loại
đúc (kim loại nóng chảy)
đúc liên tục (luyện kim)
đúc
nghề đúc
xưởng đúc
tiền xu
đúc thành kim loại
phạm phải sai lầm nghiêm trọng
đúc đồng
gang thô
đúc