销毁
xiāo huǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phá hủy
- 2. tiêu hủy
- 3. xóa sổ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“证据”、“文件”、“赃物”等搭配,表示有意地彻底毁掉以防被发现或利用。
Common mistakes
误用“销毁”于自然或意外损毁;它指人为、有目的的毁灭,不能说“火灾销毁了房子”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们决定 销毁 所有过期文件。
They decided to destroy all the expired documents.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.