锁呐
suǒ nà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. suona, Chinese shawm
- 2. see 嗩吶|唢呐
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.