锄
chú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a hoe
- 2. to hoe or dig
- 3. to weed
- 4. to get rid of
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.