chú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a hoe
  2. 2. to hoe or dig
  3. 3. to weed
  4. 4. to get rid of

Câu ví dụ

Hiển thị 1
为剑,化剑为
Nguồn: Tatoeba.org (ID 774733)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.