Bỏ qua đến nội dung

锅盖

guō gài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. saucepan lid
  2. 2. (satellite) dish

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把 锅盖 盖上。
Please put the lid on the pot.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.