锐利

ruì lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sharp
  2. 2. keen
  3. 3. acute
  4. 4. incisive
  5. 5. penetrating
  6. 6. perceptive

Từ cấu thành 锐利