错落
cuò luò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. strewn at random
- 2. disorderly
- 3. untidy
- 4. irregular
- 5. uneven
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.