Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

锦鲤

jǐn lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. koi (Cyprinus carpio haematopterus)

Từ cấu thành 锦鲤