Bỏ qua đến nội dung

dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (weaving) spindle
  2. 2. ingot
  3. 3. pressed cake of medicine etc

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes