Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cưa
  2. 2. cưa xẻ

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Từ chứa 锯

刀锯斧钺
dāo jù fǔ yuè

dao, cưa, rìu và búa (thành ngữ); đối mặt với tra tấn và hành quyết

刀锯鼎镬
dāo jù dǐng huò

dao, cưa và vạc

前锯肌
qián jù jī

cơ răng cưa trước

反锯齿
fǎn jù chǐ

khử răng cưa

往复锯
wǎng fù jù

cưa qua lại

抗锯齿
kàng jù chǐ

khử răng cưa

拉锯
lā jù

cưa kéo (cưa hai người kéo)

拉锯战
lā jù zhàn

cuộc chiến qua lại

斜切锯
xié qiē jù

cưa cắt góc

曲线锯
qū xiàn ju

cưa lọng

木锯
mù jù

cưa gỗ

桁杨刀锯
háng yáng dāo jù

cùm và dao cưa

消除锯齿
xiāo chú jù chǐ

khử răng cưa (đồ họa máy tính)

墙板锯
qiáng bǎn jù

cưa tường thạch cao

线锯
xiàn jù

cưa lọng

锯子
jù zi

cái cưa

锯工
jù gōng

thợ cưa

锯掉
jù diào

cưa đứt; cắt cụt

锯木
jù mù

cưa gỗ

锯木厂
jù mù chǎng

xưởng cưa

锯木架
jù mù jià

con ngựa cưa

锯末
jù mò

mùn cưa

锯架
jù jià

khung cưa

锯条
jù tiáo

lưỡi cưa

锯棕榈
jù zōng lǘ

cọ lùn (Serenoa repens, một loại cọ nhỏ, chiết xuất từ quả dùng làm thuốc)

锯片
jù piàn

lưỡi cưa

锯开
jù kāi

cưa ra

锯齿
jù chǐ

răng cưa

锯齿形
jù chǐ xíng

hình răng cưa

钢丝锯
gāng sī jù

cưa dây thép

钢锯
gāng jù

cưa sắt

链锯
liàn jù

cưa xích

鸡尾锯
jī wěi jù

cưa lỗ khóa

电圆锯
diàn yuán jù

cưa đĩa

电锯
diàn jù

cưa điện (đặc biệt là cưa xích điện)