Bỏ qua đến nội dung

qiè
#59861

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cut
  2. 2. to carve
  3. 3. to engrave
  4. 4. to chisel
  5. 5. fig. to chisel away at