镁
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. magie (hóa học)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 镁
Guey Lun-mei (1983-), nữ diễn viên Đài Loan
magie oxit MgO
magie hydroxit Mg(OH)2
sima (địa chất)
magie sulfat
magnesit
que đánh lửa
magie oxit (vật liệu chịu lửa)
gạch magie (vật liệu chịu lửa)
phấn magiê (dùng trong thể thao, để lau khô tay)
muối magiê
đá mafic (chứa magiê và sắt, tương đối nặng, tạo nên các mảng đại dương)