镌
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khắc (trên gỗ hoặc đá)
- 2. khắc, ghi
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 镌
khắc
khắc sâu trong tim và xương (thành ngữ); ký ức không bao giờ quên (đặc biệt là oán hận)
khắc, chạm
khắc sâu trong xương và tim (thành ngữ); ký ức không bao giờ quên (đặc biệt là oán hận)
cách chức quan
khắc chạm (gỗ hoặc đá)