镐
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. a pick
Từ chứa 镐
hammer pick
ice pick
pickaxe
Lee Chang-ho (1975-), South Korean Go player
pickaxe
Haojing (in modern Shaanxi, northwest of Chang'an county), capital of Western Zhou from c. 1050 BC
pickaxe handle
pickaxe