镐
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. cái cuốc chim
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailThông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 镐
cuốc chim
rìu phá băng
cái cuốc chim
Lee Chang-ho (1975-), kỳ thủ cờ vây Hàn Quốc
cái cuốc chim
Haojing (nay thuộc Thiểm Tây, phía tây bắc huyện Trường An), kinh đô Tây Chu từ khoảng năm 1050 TCN
cán búa
cái cuốc chim