Bỏ qua đến nội dung

镜子

jìng zi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gương
  2. 2. bàn kính

Usage notes

Collocations

常用搭配: 照镜子 (to look in the mirror), 镜子碎了 (the mirror is broken). Avoid literal translations from English like 'break the mirror' — use 打破 unless it breaks accidentally.

Common mistakes

镜子 is only a physical mirror, not a metaphorical mirror like in English. To say something reflects a situation, use 反映 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
镜子 能反映光。
A mirror can reflect light.
镜子 反射了光线。
The mirror reflected the light.
请照 镜子 看看你的脸。
Please look in the mirror and check your face.
镜子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8731975)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 镜子