Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đính
- 2. lát
- 3. đặt
Usage notes
Collocations
常与表示珍贵材料的词连用,如“镶嵌宝石”、“镶嵌钻石”,表示将宝石等嵌入底座或表面。
Common mistakes
注意“镶嵌”多用于物理嵌入,勿与“衬托”混淆,后者指通过对比突出。
Câu ví dụ
Hiển thị 1工匠在戒指上 镶嵌 了一颗钻石。
The artisan inlaid a diamond into the ring.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.