Bỏ qua đến nội dung

镶嵌

xiāng qiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đính
  2. 2. lát
  3. 3. đặt

Usage notes

Collocations

常与表示珍贵材料的词连用,如“镶嵌宝石”、“镶嵌钻石”,表示将宝石等嵌入底座或表面。

Common mistakes

注意“镶嵌”多用于物理嵌入,勿与“衬托”混淆,后者指通过对比突出。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
工匠在戒指上 镶嵌 了一颗钻石。
The artisan inlaid a diamond into the ring.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.