Bỏ qua đến nội dung

长三角经济区

cháng sān jiǎo jīng jì qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yangtze River Delta Economic Zone (economic region including Shanghai, Zhejiang and Jiangsu)