长毛
cháng máo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. (derog.) the Longhairs (Taiping rebels of the 19th century)
- 2. long-wool (sheep etc)
- 3. long-haired (dog etc)